dậy đất
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vang dội, vang lừng khắp nơi: Dùng để miêu tả âm thanh lớn, mạnh mẽ lan tỏa rộng khắp, làm rung chuyển hoặc như làm chấn động cả mặt đất.
- Nổi tiếng, có tiếng vang lớn: (Nghĩa bóng) Chỉ sự kiện, danh tiếng hoặc ảnh hưởng lan rộng và được nhiều người biết đến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tiếng đại bác nổ dậy đất trong đêm. (Âm thanh của pháo lớn nổ vang dội khắp nơi trong đêm.)
- Chiến thắng ấy đã trở thành một chiến công dậy đất, lưu danh sử sách. (Chiến thắng ấy đã trở thành một chiến công lừng lẫy, được ghi vào sử sách.)
- Tin đồn lan truyền dậy đất khắp làng. (Lời đồn lan truyền ầm ĩ khắp cả làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm dậy đất": Gây ra tiếng vang lớn, chấn động.
- Buổi biểu diễn của ban nhạc đã làm dậy đất cả sân vận động. (Buổi biểu diễn của ban nhạc đã tạo nên âm thanh chấn động cả sân vận động.)
- "Nổi dậy đất": (Ít dùng) Vang lên dữ dội.
- Tiếng trống trận nổi dậy đất. (Tiếng trống trận vang lên dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Dậy (động từ): Thức giấc; nổi lên, phát ra (âm thanh, mùi...).
- Mặt trời dậy. (Mặt trời mọc.)
- Mùi thơm dậy lên từ nhà bếp. (Mùi thơm bốc lên từ nhà bếp.)
- Vang dậy (động từ): Vang lên mạnh mẽ.
- Tiếng hô vang dậy. (Tiếng hô vang lên.)
- Chấn động (động từ/tính từ): Rung chuyển mạnh; gây xúc động, ngạc nhiên lớn.
- Lừng lẫy (tính từ): Vang dội, nổi tiếng khắp nơi (thường về thành tích, chiến công).
Từ đồng nghĩa
- Vang dội: Âm thanh lớn lan xa.
- Lừng lẫy: Nổi tiếng vang dội.
- Ầm ầm: Âm thanh liên tục, mạnh và lớn.
- Chấn động: Làm rung chuyển, gây xôn xao.
Từ trái nghĩa
- Lặng lẽ: Yên tĩnh, không có tiếng động.
- Âm thầm: Lặng lẽ, không gây chú ý.
- Vô danh: Không có tiếng tăm.
Thành ngữ liên quan
- "Tiếng tăm dậy đất": Danh tiếng vang lừng, ai cũng biết.
- Vị tướng ấy có tiếng tăm dậy đất. (Vị tướng ấy có danh tiếng lừng lẫy.)
- "Làm cho dậy đất dậy sóng": (Thành ngữ cổ, ít dùng) Gây ra biến động, xáo trộn lớn.